貝勒
bối lặc
Hán Việt: bối lặc · Pinyin: bèi lè
Tổng quan
bối lặc: đa la bối lặc/lại/vừa... lại
Nghĩa
Việt
- Cihui bối lặc: đa la bối lặc/lại/vừa... lại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清代贵族爵位,地位在亲王、郡王之下。
Eng
- Cihui 貝勒 èilè n. 1. a rank of the Manchu nobility below that of the Prince 2. shell decorations on a bridle