貝夾

bèi jiā bối giáp

Hán Việt: bối giáp · Pinyin: bèi jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛经。贝叶经用绳带缀连两木板夹藏,故称。亦称梵夹或经夹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经。贝叶经用绳带缀连两木板夹藏,故称。亦称梵夹或经夹。