貝安麗 bèi ān lì · bối an lệ Hán Việt: bối an lệ · Pinyin: bèi ān lì Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 安 (an) + 麗 (lệ)Pinyinbèi ān lìHán Việtbối an lệCấu tạo貝 + 安 + 麗 · bối + an + lệ nghĩa thành phần: bối + an + lệ