贝格

bèi gébối cách

Hán Việt: bối cách · Pinyin: bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 貝 (bối) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hậu tố địa danh

Đức

  • Handedict -berg (Nachsilbe, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局