貝梵 bèi fàn · bối phạm Hán Việt: bối phạm · Pinyin: bèi fàn Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 梵 (phạm)Pinyinbèi fànHán Việtbối phạmCấu tạo貝 + 梵 · bối + phạm nghĩa thành phần: bối + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵呗。指佛教作法事时的赞叹歌咏之声。Tân Hoa Tự Điển 1.梵呗。指佛教作法事时的赞叹歌咏之声。