貝璣

bèi jī bối ki

Hán Việt: bối ki · Pinyin: bèi jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠玑。珠生于贝,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珠玑。珠生于贝,故称。