貝甲

bèi jiǎ bối giáp

Hán Việt: bối giáp · Pinyin: bèi jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝壳。古以南海等地所产者为宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝壳。古以南海等地所产者为宝。