貝筵

bèi yán bối diên

Hán Việt: bối diên · Pinyin: bèi yán

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宣讲佛经经义的讲席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宣讲佛经经义的讲席。