貝類學 bối loại học Hán Việt: bối loại học Tổng quan khoa động vật thân mềm Cấu tạo: 貝 (bối) + 類 (loại) + 學 (học)Hán Việtbối loại họcCấu tạo貝 + 類 + 學 · bối + loại + học nghĩa thành phần: bối + loại + học Nghĩa ViệtCihui khoa động vật thân mềm