貝經

bèi jīng bối kinh

Hán Việt: bối kinh · Pinyin: bèi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贝叶经,佛经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贝叶经,佛经。