貝冑

bèi zhòu bối trụ

Hán Việt: bối trụ · Pinyin: bèi zhòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用文贝装饰的头盔; 借指戴头盔的兵士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用文贝装饰的头盔。 2.借指戴头盔的兵士。