貝藏

bèi cáng bối tàng

Hán Việt: bối tàng · Pinyin: bèi cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛经。藏,佛教经典。古印度人书之于贝叶上,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经。藏,佛教经典。古印度人书之于贝叶上,故称。