貝財 bèi cái · bối tài Hán Việt: bối tài · Pinyin: bèi cái Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 財 (tài)Pinyinbèi cáiHán Việtbối tàiCấu tạo貝 + 財 · bối + tài nghĩa thành phần: bối + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货财。Tân Hoa Tự Điển 1.货财。