貝貨
bối hóa
Hán Việt: bối hóa · Pinyin: bèi huò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代用贝作货币,称"贝货"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代用贝作货币,称"贝货"。
Eng
- Cihui 貝貨 bèihuò n. <hist.> cowries used as currency
Hán Việt: bối hóa · Pinyin: bèi huò