貝輅

bèi lù bối lộ

Hán Việt: bối lộ · Pinyin: bèi lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诸公九辂之一。其车以贝为饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸公九辂之一。其车以贝为饰。