貝錯 bèi cuò · bối thác Hán Việt: bối thác · Pinyin: bèi cuò Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 錯 (thác)Pinyinbèi cuòHán Việtbối thácCấu tạo貝 + 錯 · bối + thác nghĩa thành phần: bối + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指财货。贝,贝币;错,错刀,王莽时钱名。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指财货。贝,贝币;错,错刀,王莽时钱名。