貝面

bèi miàn bối diện

Hán Việt: bối diện · Pinyin: bèi miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用贝壳做成的马勒上的饰物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用贝壳做成的马勒上的饰物。