貞人
trinh nhân
Hán Việt: trinh nhân · Pinyin: zhēn rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 守志不移的人; 太平天国对女官的尊称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.守志不移的人。 2.太平天国对女官的尊称。
Eng
- Cihui 貞人 zhēnrén n. person of high moral standing and integrity