貞介
trinh giới
Hán Việt: trinh giới · Pinyin: zhēn jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方正耿介。谓特立独行,不依附权势; 指方正耿介之士。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方正耿介。谓特立独行,不依附权势。 2.指方正耿介之士。
Hán Việt: trinh giới · Pinyin: zhēn jiè