貞令 zhēn lìng · trinh lệnh Hán Việt: trinh lệnh · Pinyin: zhēn lìng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 令 (lệnh)Pinyinzhēn lìngHán Việttrinh lệnhCấu tạo貞 + 令 · trinh + lệnh nghĩa thành phần: trinh + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯美。Tân Hoa Tự Điển 1.纯美。