貞兆 zhēn zhào · trinh triệu Hán Việt: trinh triệu · Pinyin: zhēn zhào Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 兆 (triệu)Pinyinzhēn zhàoHán Việttrinh triệuCấu tạo貞 + 兆 · trinh + triệu nghĩa thành phần: trinh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祯兆,吉兆。Tân Hoa Tự Điển 1.祯兆,吉兆。