貞光

zhēn guāng trinh quang

Hán Việt: trinh quang · Pinyin: zhēn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贞洁的光辉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贞洁的光辉。