貞勁 zhēn jìn · trinh kính Hán Việt: trinh kính · Pinyin: zhēn jìn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 勁 (kính)Pinyinzhēn jìnHán Việttrinh kínhCấu tạo貞 + 勁 · trinh + kính nghĩa thành phần: trinh + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞刚劲; 指竹子。竹子经冬不凋,枝干劲挺,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞刚劲。 2.指竹子。竹子经冬不凋,枝干劲挺,故称。