貞卜

zhēn bo trinh bặc

Hán Việt: trinh bặc · Pinyin: zhēn bo

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (bặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占卜,卜问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜,卜问。