貞古 zhēn gǔ · trinh cổ Hán Việt: trinh cổ · Pinyin: zhēn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 古 (cổ)Pinyinzhēn gǔHán Việttrinh cổCấu tạo貞 + 古 · trinh + cổ nghĩa thành phần: trinh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纯真古朴。Tân Hoa Tự Điển 1.纯真古朴。