貞吝

zhēn lìn trinh lận

Hán Việt: trinh lận · Pinyin: zhēn lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓卜问不吉,其事难行。吝,通"遴"; 指幸竿祸患或善和恶等世事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卜问不吉,其事难行。吝,通"遴"。 2.指幸竿祸患或善和恶等世事。