貞器

zhēn qì trinh khí

Hán Việt: trinh khí · Pinyin: zhēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚硬的器物。喻有大用的材器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬的器物。喻有大用的材器。