貞固
trinh cố
Hán Việt: trinh cố · Pinyin: zhēn gù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 守持正道,坚定不移; 主干;栋梁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.守持正道,坚定不移。 2.主干;栋梁。
Eng
- Cihui 貞固 hēngù v. stick to righteousness and virtue
Hán Việt: trinh cố · Pinyin: zhēn gù