貞坊

zhēn fāng trinh phường

Hán Việt: trinh phường · Pinyin: zhēn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (phường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表贞节的牌坊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表贞节的牌坊。