貞堅 zhēn jiān · trinh kiên Hán Việt: trinh kiên · Pinyin: zhēn jiān Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 堅 (kiên)Pinyinzhēn jiānHán Việttrinh kiênCấu tạo貞 + 堅 · trinh + kiên nghĩa thành phần: trinh + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞不移; 坚硬强劲; 借指坚硬强劲之物。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞不移。 2.坚硬强劲。 3.借指坚硬强劲之物。