貞好

zhēn hǎo trinh hảo

Hán Việt: trinh hảo · Pinyin: zhēn hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贞洁而美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贞洁而美丽。