貞妃 zhēn fēi · trinh phi Hán Việt: trinh phi · Pinyin: zhēn fēi Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 妃 (phi)Pinyinzhēn fēiHán Việttrinh phiCấu tạo貞 + 妃 · trinh + phi nghĩa thành phần: trinh + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有贞德的后妃。Tân Hoa Tự Điển 1.指有贞德的后妃。