貞姬

zhēn jī trinh cơ

Hán Việt: trinh cơ · Pinyin: zhēn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋楚白公胜之妻◇亦泛称贞节女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋楚白公胜之妻◇亦泛称贞节女子。