貞娘 zhēn niáng · trinh nương Hán Việt: trinh nương · Pinyin: zhēn niáng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 娘 (nương)Pinyinzhēn niángHán Việttrinh nươngCấu tạo貞 + 娘 · trinh + nương nghĩa thành phần: trinh + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐名妓; 从一而终﹑夫死不再嫁的妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.唐名妓。 2.从一而终﹑夫死不再嫁的妇女。