貞守 zhēn shǒu · trinh thủ Hán Việt: trinh thủ · Pinyin: zhēn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 守 (thủ)Pinyinzhēn shǒuHán Việttrinh thủCấu tạo貞 + 守 · trinh + thủ nghĩa thành phần: trinh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守志不嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.守志不嫁。