貞實

zhēn shí trinh thật

Hán Việt: trinh thật · Pinyin: zhēn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠信诚实; 指忠信诚实之士; 真实; 常青植物的果实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠信诚实。 2.指忠信诚实之士。 3.真实。 4.常青植物的果实。