貞容

zhēn róng trinh dung

Hán Việt: trinh dung · Pinyin: zhēn róng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓常青不凋的容色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓常青不凋的容色。