貞履 zhēn lǚ · trinh lí Hán Việt: trinh lí · Pinyin: zhēn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 履 (lí)Pinyinzhēn lǚHán Việttrinh líCấu tạo貞 + 履 · trinh + lí nghĩa thành phần: trinh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遁世归真。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遁世归真。