貞弦 zhēn xián · trinh huyền Hán Việt: trinh huyền · Pinyin: zhēn xián Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 弦 (huyền)Pinyinzhēn xiánHán Việttrinh huyềnCấu tạo貞 + 弦 · trinh + huyền nghĩa thành phần: trinh + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即弦。弦直,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即弦。弦直,故称。