貞敏

zhēn mǐn trinh mẫn

Hán Việt: trinh mẫn · Pinyin: zhēn mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清廉俭约而又勤敏于事; 心志专一而又聪敏好学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清廉俭约而又勤敏于事。 2.心志专一而又聪敏好学。