貞教 zhēn jiào · trinh giáo Hán Việt: trinh giáo · Pinyin: zhēn jiào Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 教 (giáo)Pinyinzhēn jiàoHán Việttrinh giáoCấu tạo貞 + 教 · trinh + giáo nghĩa thành phần: trinh + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以贞正之道教民; 贞正的教化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以贞正之道教民。 2.贞正的教化。