貞明

zhēn míng trinh minh

Hán Việt: trinh minh · Pinyin: zhēn míng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日月能固守其运行规律而常明; 指日月或日月之光辉; 坚贞清白的节操; 指坚贞贤明; 坚致透明; 纯正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日月能固守其运行规律而常明。 2.指日月或日月之光辉。 3.坚贞清白的节操。 4.指坚贞贤明。 5.坚致透明。 6.纯正。