貞晦

zhēn huì trinh hối

Hán Việt: trinh hối · Pinyin: zhēn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (hối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言否泰; 贞洁韬晦。谓高尚其志,不求闻达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言否泰。 2.贞洁韬晦。谓高尚其志,不求闻达。