貞曜

zhēn yào trinh diệu

Hán Việt: trinh diệu · Pinyin: zhēn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"贞耀"。光焰,光华; 光芒四照; 唐孟郊的私谥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"贞耀"。光焰,光华。 2.光芒四照。 3.唐孟郊的私谥。