貞期

zhēn qī trinh kì

Hán Việt: trinh kì · Pinyin: zhēn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治清明的时代; 犹贞节; 准时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治清明的时代。 2.犹贞节。 3.准时。