貞木

zhēn mù trinh mộc

Hán Việt: trinh mộc · Pinyin: zhēn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经冬不凋的树木; 特指女贞树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经冬不凋的树木。 2.特指女贞树。

Eng

  • Cihui 貞木 zhēnmù n. 1. hardwood 2. men of rectitude/loyalty