貞柏 zhēn bǎi · trinh bách Hán Việt: trinh bách · Pinyin: zhēn bǎi Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 柏 (bách)Pinyinzhēn bǎiHán Việttrinh báchCấu tạo貞 + 柏 · trinh + bách nghĩa thành phần: trinh + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柏树四季常青,故称"贞柏"。喻坚贞的节操。Tân Hoa Tự Điển 1.柏树四季常青,故称"贞柏"。喻坚贞的节操。