貞標 zhēn biāo · trinh tiêu Hán Việt: trinh tiêu · Pinyin: zhēn biāo Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 標 (tiêu)Pinyinzhēn biāoHán Việttrinh tiêuCấu tạo貞 + 標 · trinh + tiêu nghĩa thành phần: trinh + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚贞高洁的风范﹑节操; 指碑石。Tân Hoa Tự Điển 1.坚贞高洁的风范﹑节操。 2.指碑石。