貞根 zhēn gēn · trinh căn Hán Việt: trinh căn · Pinyin: zhēn gēn Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 根 (căn)Pinyinzhēn gēnHán Việttrinh cănCấu tạo貞 + 根 · trinh + căn nghĩa thành phần: trinh + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指竹根。竹有坚贞之节,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指竹根。竹有坚贞之节,故称。