貞母 zhēn mǔ · trinh mẫu Hán Việt: trinh mẫu · Pinyin: zhēn mǔ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 母 (mẫu)Pinyinzhēn mǔHán Việttrinh mẫuCấu tạo貞 + 母 · trinh + mẫu nghĩa thành phần: trinh + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时用于敬称守节的母亲。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时用于敬称守节的母亲。